| Tên thương hiệu: | Sihovision |
| Số mẫu: | SC800MN |
| MOQ: | 1 |
| Điều khoản thanh toán: | TT, Paypal |
| Tùy chọn CPU | Intel® Celeron J4125 (4 lõi, 2.0-2.7 GHz) Intel® Celeron J6412 (4 lõi, 2.0-2.6 GHz) Intel® N100 (4 lõi, 0.8-3.3 GHz) Intel® Core i5-8365U (4 lõi, 1.6-4.1 GHz) Intel® Core i7-8565U (4 lõi, 1.8-4.6 GHz) Và nhiều tùy chọn Core i5/i7/Ultra khác Tất cả các cấu hình đều hỗ trợ hoạt động không quạt |
|---|---|
| Bộ nhớ | J4125: 1x DDR4 SODIMM, Tối đa 8GB DDR4 J6412: 1x DDR4 SODIMM, Tối đa 16GB DDR4 N100: 1x DDR5 SODIMM, Tối đa 16GB DDR5 Thế hệ 8/10/11: 2x DDR4 SODIMM, Tối đa 64GB DDR4 Thế hệ 12/Ultra: 2x DDR5 SODIMM, Tối đa 64GB DDR5 |
| Lưu trữ | 1 x M.2 2242/2260/2280 SATA 1 x SATA (2.5" SATA) 1 x M.2 2280 NVME Tùy chọn dung lượng: SSD 128GB đến 4TB, HDD 500GB đến 4TB |
| Mạng | 2x 2.5 GbE RJ45 Intel i225V (tùy chọn 4x 2.5GbE) Không dây: WIFI/Bluetooth, 4G/5G, GPS tùy chọn |
| Giao diện I/O | J4125/J6412/N100: 4 x USB2.0, 2 x USB3.0 Core i5/i7/Ultra: 2 x USB2.0, 4 x USB3.0 2x COM DB-9 (RS232/422/485) 1x HDMI, Audio Line-out, Nút nguồn 1x công tắc AT/ATX 1x Mở rộng I/O: 4x RS232, GPIOx10, Công tắc từ xa Tùy chọn 2x 8Ω 1W Amplifier out |
| Kích thước màn hình | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920×1080 (tỷ lệ khung hình 16:9) |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Thời gian phản hồi | 2ms |
| Góc nhìn | 85°/85°/85°/85° (Phải/Trái/Trên/Dưới) |
| Màn hình cảm ứng | Cảm ứng điện dung đa điểm (10 điểm) hoặc cảm ứng điện trở Thời gian phản hồi cảm ứng: 2ms Độ cứng bề mặt: 7H (điện dung), 3H (điện trở) Tuổi thọ hoạt động: >50 triệu lần chạm |
| Nguồn điện | Bên ngoài: AC 100-240V Điện áp hoạt động: 9-36V DC điện áp rộng Tiêu thụ điện năng: ≤30W |
|---|---|
| Vỏ máy | Chất liệu: Hợp kim nhôm Màu sắc: Xám Gắn VESA: 75×75/100×100mm M4 Xếp hạng IP: Mặt trước chống nước IP65 |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: -20 đến 60°C hoạt động, -30 đến 70°C lưu trữ Độ ẩm: 10%~90% @ 30°C, không ngưng tụ Rung động: 5-500 Hz, 0.026 G²/Hz, 2.16 Grms |